pilot biscuit

pilot biscuit

A sailor eats a pilot biscuit with his morning tea.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh quy hoặc bánh mì rất cứng, không muối: "pilot biscuit" một loại bánh quy hoặc bánh mì kết cấu rất cứng, thường không muối. Đây một loại thực phẩm chủ yếu trên các tàu biển trong quá khứ, được thiết kế để bảo quản lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ thường ăn bánh quy hoa tiêu trong những chuyến đi biển dài không dễ hỏng.)
  • (Phòng đựng thức ăn của tàu được chất đầy các thùng bánh quy hoa tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as hard as a pilot biscuit": cứng như bánh quy hoa tiêu, thường dùng để miêu tả vật đó rất cứng hoặc khó ăn.

    • This stale bread is as hard as a pilot biscuit. (Ổ bánh mì này cứng như bánh quy hoa tiêu.)
  • "ship's staple": lương thực chủ yếu của tàu, ám chỉ vai trò quan trọng của "pilot biscuit" trong chế độ ăn uống hàng hải.

    • Pilot biscuit was a ship's staple for centuries. (Bánh quy hoa tiêu lương thực chủ yếu của tàu trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardtack (n): bánh quy cứng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Hardtack is another name for pilot biscuit. (Hardtack một tên gọi khác của bánh quy hoa tiêu.)
  • Ship's biscuit (n): bánh quy tàu biển (tên gọi thay thế).

    • The crew survived on ship's biscuit and salted meat. (Thủy thủ đoàn sống sót nhờ bánh quy tàu thịt muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardtack: bánh quy cứng (từ thông dụng nhất trong lịch sử hàng hải).
  • Sea biscuit: bánh quy biển (một biến thể tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Pilot biscuit ration: khẩu phần bánh quy hoa tiêu.
    • Each sailor received a daily pilot biscuit ration. (Mỗi thủy thủ nhận được một khẩu phần bánh quy hoa tiêu hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • As dry as a pilot biscuit: khô như bánh quy hoa tiêu, dùng để miêu tả đồ ăn hoặc không khí rất khô.
    • The desert air made my mouth feel as dry as a pilot biscuit. (Không khí sa mạc khiến miệng tôi khô như bánh quy hoa tiêu.)

Từ gần giống